
Thế giới tự nhiên luôn chứa đựng những điều kỳ thú với sự đa dạng sinh học phong phú. Bên cạnh những loài săn mồi dũng mãnh, nhóm động vật ăn cỏ đóng vai trò nền tảng và vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Không chỉ đa dạng về chúng loài, chúng còn sở hữu những tập tính sinh tồn độc đáo và kích thước cơ thể đáng kinh ngạc. Nếu bạn đang thắc mắc động vật ăn cỏ tiếng anh là gì hay tò mò muốn biết những kỷ lục về cân nặng trong thế giới hoang dã thuộc về loài nào, hãy cùng Traveloka khám phá danh sách top 20 loài động vật ăn cỏ nổi bật nhất ngay trong bài viết dưới đây.
Động vật ăn cỏ là những loài sinh vật tiêu thụ và chuyển hóa năng lượng chủ yếu từ thực vật như cỏ, lá cây, hoa quả hoặc các loại hạt. Động vật ăn cỏ tiếng Anh còn được gọi là Herbivore.
Trong quá trình tiến hóa hàng triệu năm, nhóm động vật này đã phát triển những đặc điểm giải phẫu độc đáo để thích nghi với chế độ ăn giàu chất xơ cellulose nhưng nghèo năng lượng. Điển hình là bộ răng bằng phẳng để nghiền nát lá cây và hệ tiêu hóa dài hoặc dạ dày nhiều ngăn (như ở các loài nhai lại) giúp lên men thức ăn. Sự tồn tại của chúng không chỉ duy trì sự cân bằng của thảm thực vật mà còn là nguồn sống thiết yếu cho các loài săn mồi, tạo nên một vòng tròn sinh thái hoàn chỉnh và bền vững.
Khi nhắc đến động vật ăn cỏ lớn nhất thế giới, đặc biệt là trên môi trường cạn, Voi Châu Phi (African Elephant) là cái tên giữ vị trí độc tôn không thể tranh cãi. Một cá thể voi trưởng thành có thể đạt chiều cao vai lên tới gần 4 mét và trọng lượng dao động từ 6.000 đến 10.000 kg, tương đương với trọng lượng của một chiếc xe tải hạng nặng. Kích thước khổng lồ này đòi hỏi chúng phải nạp một lượng năng lượng khổng lồ để vận hành cơ thể. Mỗi ngày, Voi Châu Phi dành từ 16 đến 18 tiếng đồng hồ chỉ để ăn, tiêu thụ trung bình khoảng 150kg thực vật bao gồm cỏ, lá cây, vỏ cây và rễ.
Mặc dù là động vật ăn cỏ lớn nhất trên cạn, hệ tiêu hóa của voi lại hoạt động kém hiệu quả hơn so với các loài nhai lại như bò hay hươu. Chúng chỉ hấp thụ được khoảng 40% dưỡng chất từ lượng thức ăn nạp vào. Điều này buộc voi phải di chuyển liên tục qua những vùng đất rộng lớn để tìm kiếm nguồn thức ăn mới, biến chúng thành những "kiến trúc sư" của tự nhiên. Trong quá trình di chuyển và ăn uống, voi ủi đổ cây cối, mở ra các khoảng trống trong rừng rậm giúp ánh sáng chiếu xuống tầng thấp, đồng thời phát tán hạt giống qua phân đi khắp nơi. Sự hiện diện của voi là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của chế độ ăn thực vật trong việc nuôi dưỡng những cơ thể vĩ đại nhất hành tinh.
Một trong những loài động vật ăn cỏ nổi tiếng nhất ắt hẳn phải kể tên Cappybara
Nếu voi thống trị mặt đất thì dưới lòng đại dương, danh hiệu động vật ăn cỏ lớn nhất dưới nước thuộc về loài Bò biển (Manatee), hay còn gọi là Lợn biển. Nhiều người thường nhầm lẫn cá voi xanh là loài ăn cỏ lớn nhất, nhưng thực tế cá voi ăn các loài nhuyễn thể (động vật phù du), do đó Bò biển mới là đại diện chân chính của nhóm Herbivore trong môi trường thủy sinh. Những sinh vật hiền lành này có thân hình tròn trịa, di chuyển chậm chạp và dành hầu hết cuộc đời để gặm nhấm các thảm cỏ biển ở những vùng nước nông ven bờ. Một con bò biển trưởng thành có thể nặng tới hơn 1.000 kg và dài khoảng 4 mét.
Chế độ ăn của Bò biển hoàn toàn phụ thuộc vào hơn 60 loài thực vật thủy sinh khác nhau, chủ yếu là cỏ biển. Mỗi ngày, chúng tiêu thụ lượng thức ăn tương đương 10-15% trọng lượng cơ thể. Việc gặm cỏ của chúng đóng vai trò như một chiếc máy cắt cỏ tự nhiên, giúp kích thích cỏ mọc mới khỏe mạnh hơn và duy trì sự trong sạch cho các dòng chảy. Hệ tiêu hóa của Bò biển có ruột cực kỳ dài để lên men cellulose từ thực vật dưới nước. Một điều thú vị là Bò biển có họ hàng gần gũi với voi hơn là các loài sinh vật biển khác. Tuy nhiên, do di chuyển chậm và thường sống ở vùng nước nông, chúng dễ bị tổn thương bởi các hoạt động của con người và biến đổi khí hậu, khiến số lượng loài này đang cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
Ngoài các loài động vật thuộc hàng top ở trên, hãy cùng Traveloka khám phá danh sách các loài động vật ăn cỏ nổi tiếng trong thế giới tự nhiên nhé:
Hươu cao cổ là biểu tượng của sự vươn lên trong thế giới tự nhiên và là một trong những loài động vật ăn cỏ ấn tượng nhất. Với chiều cao có thể đạt tới gần 6 mét, chúng sở hữu lợi thế tuyệt đối trong việc tiếp cận nguồn thức ăn mà các loài khác không thể chạm tới: những tán lá non trên ngọn cây keo. Chiếc cổ dài của chúng, dù cũng chỉ có 7 đốt sống như con người, nhưng mỗi đốt lại được kéo dài một cách kỳ diệu. Lưỡi của hươu cao cổ dài tới 50cm, có màu xanh đen để chống nắng và cực kỳ linh hoạt để tuốt lá mà không sợ gai nhọn. Là động vật nhai lại, hươu cao cổ có dạ dày bốn ngăn phức tạp để xử lý lượng lớn lá cây chúng tiêu thụ mỗi ngày. Dù to lớn, chúng chỉ ngủ rất ít và thường ngủ đứng để cảnh giác trước kẻ thù.
Gấu trúc là minh chứng cho sự thích nghi kỳ lạ bậc nhất của tạo hóa. Mặc dù thuộc bộ Ăn thịt và có hệ tiêu hóa của loài thú săn mồi, nhưng 99% khẩu phần ăn của gấu trúc lại là tre và trúc. Để tồn tại với nguồn thức ăn nghèo dinh dưỡng này, chúng phải dành hầu hết thời gian trong ngày để ăn và ngủ nhằm bảo toàn năng lượng. Một con gấu trúc trưởng thành cần tiêu thụ từ 12 đến 38 kg tre mỗi ngày. Chúng sở hữu một "ngón tay cái giả" đặc biệt giúp cầm nắm thân tre khéo léo để bóc vỏ. Gấu trúc không chỉ là quốc bảo của Trung Quốc mà còn là biểu tượng toàn cầu cho nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã. Sự chuyển đổi sang ăn cỏ giúp chúng tránh cạnh tranh thức ăn nhưng cũng khiến chúng phụ thuộc hoàn toàn vào sự tồn vong của các rừng tre.
Một trong những loài động vật ăn cỏ có kích thước khổng lồ là Manatee đó, bạn đã bao giờ nghe đến tên gọi của các bạn này chưa?
Chuột túi Kangaroo là loài thú có túi đặc trưng và nổi tiếng nhất của lục địa Úc. Là loài động vật ăn cỏ, chế độ ăn của Kangaroo chủ yếu bao gồm các loại cỏ, lá cây bụi và đôi khi là nấm. Hệ tiêu hóa của chúng đã thích nghi hoàn hảo với điều kiện khô cằn của nước Úc, cho phép chúng trích xuất tối đa nước từ thực vật và sống sót trong thời gian dài mà không cần uống nước trực tiếp. Kangaroo thường kiếm ăn vào ban đêm hoặc sáng sớm để tránh cái nóng gay gắt. Một đặc điểm thú vị là dạ dày của chúng cũng có khả năng lên men thức ăn tương tự như bò nhưng quá trình này tạo ra ít khí metan hơn rất nhiều. Với đôi chân sau khỏe mạnh, chúng có thể di chuyển quãng đường rất xa để tìm kiếm những đồng cỏ xanh tươi sau những cơn mưa hiếm hoi.
Lạc đà Alpaca, thường bị nhầm lẫn với loài Llama, là một loài động vật ăn cỏ được thuần hóa có nguồn gốc từ vùng núi Andes Nam Mỹ. Chúng nổi tiếng với bộ lông dày, mềm mại và khuôn mặt vô cùng đáng yêu. Alpaca là những kẻ gặm cỏ rất nhẹ nhàng; chúng không nhổ bật rễ cây như cừu hay dê mà chỉ cắt phần ngọn cỏ nhờ bộ răng cửa dưới sắc bén và tấm đệm sừng ở hàm trên. Điều này giúp đồng cỏ có thể phục hồi nhanh chóng sau khi chúng đi qua. Alpaca có dạ dày ba ngăn, giúp chúng tiêu hóa hiệu quả các loại cỏ cứng trên núi cao nghèo dinh dưỡng. Chúng là loài động vật sống theo bầy đàn và có tính xã hội rất cao, thường giao tiếp với nhau bằng những tiếng kêu nhỏ nhẹ hoặc ngôn ngữ cơ thể.
Được mệnh danh là "Bộ trưởng bộ ngoại giao" của thế giới động vật nhờ tính cách thân thiện, Capybara chính là loài gặm nhấm lớn nhất thế giới hiện nay. Chúng có nguồn gốc từ Nam Mỹ và sống bán thủy sinh, nghĩa là dành phần lớn thời gian ngâm mình trong nước hoặc bùn lầy. Thức ăn của Capybara bao gồm cỏ, thực vật thủy sinh, trái cây và vỏ cây. Một con Capybara trưởng thành có thể ăn tới 3-4 kg cỏ mỗi ngày. Hệ tiêu hóa của chúng rất độc đáo với tập tính ăn lại phân của chính mình vào buổi sáng (coprophagy). Hành động này giúp chúng hấp thụ lại các vi khuẩn có lợi cho đường ruột và tận dụng tối đa lượng protein cũng như vitamin từ thức ăn đã được lên men nhưng chưa hấp thụ hết ở lần tiêu hóa đầu tiên.
Gấu trúc đỏ (Red Panda) là một loài động vật ăn cỏ nhỏ bé, xinh đẹp sống ở các khu rừng núi cao Himalaya và tây nam Trung Quốc. Mặc dù có tên là gấu trúc nhưng chúng thực chất không có họ hàng gần với Gấu trúc lớn mà thuộc một họ riêng biệt. Giống như người bạn khổng lồ cùng tên, thực đơn của gấu trúc đỏ chủ yếu là tre, chiếm khoảng 2/3 khẩu phần ăn. Tuy nhiên, chúng cũng bổ sung thêm quả mọng, hoa, trứng chim và nấm vào thực đơn của mình. Do cơ thể nhỏ bé và hệ tiêu hóa đơn giản, gấu trúc đỏ phải chọn ăn những phần non nhất của cây tre như chồi và lá non để dễ tiêu hóa. Chúng hoạt động chủ yếu vào lúc bình minh và hoàng hôn, dành phần lớn thời gian còn lại để ngủ trên cây nhằm tiết kiệm năng lượng.
Gấu trúc đỏ cũng thuộc động vật ăn cỏ đó. Loài này nổi lên nhờ một bộ phim Turning Red.
Cừu là một trong những loài gia súc được con người thuần hóa sớm nhất trong lịch sử, chủ yếu để lấy lông, thịt và sữa. Chúng là loài động vật ăn cỏ điển hình với bản năng bầy đàn cực kỳ mạnh mẽ. Cừu thích gặm các loại cỏ ngắn và thảo mộc mọc sát mặt đất. Cấu tạo môi trên chẻ đôi linh hoạt cho phép chúng lựa chọn những lá cỏ non nhất và gặm rất sát gốc, điều này đôi khi gây hại cho đồng cỏ nếu mật độ chăn thả quá dày đặc. Dạ dày của cừu có bốn ngăn phức tạp, cho phép chúng lên men và phân giải cellulose hiệu quả. Cừu có khả năng ghi nhớ khuôn mặt rất tốt và có thể nhận ra những con cừu khác trong đàn hoặc người chăm sóc sau nhiều năm xa cách. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp của nhiều quốc gia.
Hà mã là một trong những loài động vật ăn cỏ to lớn và nguy hiểm nhất tại Châu Phi. Dù dành cả ngày ngâm mình dưới nước để giữ mát, ban đêm mới là thời điểm chúng lên bờ để kiếm ăn. Hà mã tiêu thụ lượng lớn cỏ, trung bình khoảng 40-50 kg mỗi đêm. Cấu tạo miệng rộng với đôi môi cứng chắc giúp chúng bứt cỏ nhanh chóng như một cỗ máy. Mặc dù có vẻ ngoài nặng nề, hà mã có thể chạy rất nhanh trên đất liền. Dạ dày của hà mã có ba ngăn và hoạt động dựa trên quá trình lên men chậm chứ không nhai lại như trâu bò. Phân của hà mã thải ra các dòng sông là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho hệ sinh thái thủy sinh, nuôi sống nhiều loài cá và tôm cua, nhưng quá nhiều hà mã cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước cục bộ.
Tê giác trắng là loài lớn nhất trong năm loài tê giác còn tồn tại và là động vật ăn cỏ lớn thứ hai trên cạn sau voi. Khác với người anh em tê giác đen thích ăn lá cây bụi, tê giác trắng có chiếc môi trên rộng và phẳng, thích hợp tuyệt đối cho việc gặm cỏ sát mặt đất trên các đồng cỏ savan rộng lớn. Chúng giống như những chiếc máy cắt cỏ tự nhiên khổng lồ, dành gần một nửa thời gian trong ngày để ăn nhằm nuôi sống cơ thể nặng hàng tấn. Tê giác có thị giác kém nhưng khứu giác và thính giác lại cực kỳ nhạy bén. Chúng thường tắm bùn để bảo vệ lớp da dày khỏi ký sinh trùng và ánh nắng mặt trời. Đáng tiếc, chiếc sừng của chúng - vốn chỉ là keratin giống tóc người - lại khiến chúng trở thành mục tiêu của nạn săn trộm tàn khốc.
Ngựa vằn là những vận động viên bền bỉ của thảo nguyên Châu Phi, nổi bật với bộ lông sọc đen trắng độc nhất vô nhị. Chúng là loài ăn cỏ tạp, nghĩa là chúng không quá kén chọn và có thể ăn các loại cỏ già, cứng mà các loài linh dương khác bỏ qua. Điều này giúp ngựa vằn trở thành loài tiên phong trong các cuộc di cư vĩ đại: chúng ăn lớp cỏ thô bên trên, dọn đường cho lớp cỏ non bên dưới mọc lên cho các loài đến sau. Hệ tiêu hóa dạ dày đơn của ngựa vằn tuy kém hiệu quả hơn động vật nhai lại trong việc hấp thụ dưỡng chất, nhưng lại cho phép chúng xử lý thức ăn nhanh hơn, miễn là số lượng cỏ đủ nhiều. Các sọc vằn của chúng được cho là giúp đánh lừa thị giác kẻ thù và xua đuổi các loài côn trùng hút máu.
Bò tót, hay còn gọi là Gaur, là loài trâu bò hoang dã lớn nhất thế giới, sinh sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới Nam Á và Đông Nam Á. Một con bò tót đực trưởng thành có thể nặng tới hơn 1 tấn với cơ bắp cuồn cuộn và cặp sừng cong vút đầy uy lực. Chúng là loài ăn cỏ hỗn hợp, thức ăn bao gồm cỏ, lá cây, cành non và măng tre. Bò tót thường hoạt động vào ban ngày, nhưng ở những nơi bị con người quấy nhiễu, chúng chuyển sang kiếm ăn vào ban đêm. Với kích thước khổng lồ và sức mạnh vô song, bò tót hầu như không có kẻ thù trong tự nhiên ngoại trừ hổ dữ và con người. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc rừng thông qua việc ăn thực vật và tạo ra các lối mòn di chuyển.
Lạc đà hai bướu là những con tàu của sa mạc, sinh sống tại các vùng thảo nguyên khô hạn và sa mạc lạnh giá ở Trung Á. Khác với lạc đà một bướu, loài này có hai bướu mỡ trên lưng dùng để dự trữ năng lượng khi khan hiếm thức ăn. Chúng là loài ăn cỏ cực kỳ dẻo dai, có thể ăn hầu hết mọi loại thực vật có trên sa mạc, kể cả những loài cây có gai sắc nhọn, cây bụi mặn hay thực vật khô héo. Miệng của chúng có lớp da rất dày và dai để không bị thương khi nhai gai xương rồng. Lạc đà có thể nhịn uống nước trong nhiều ngày và khi gặp nguồn nước, chúng có thể uống tới hơn 100 lít chỉ trong vài phút. Khả năng chịu đựng sự khắc nghiệt của thời tiết và chế độ ăn nghèo nàn khiến chúng trở thành bậc thầy sinh tồn.
Koala không phải là gấu mà là một loài thú có túi đặc hữu của Úc, nổi tiếng với lối sống chậm chạp và giấc ngủ kéo dài tới 20 tiếng mỗi ngày. Chế độ ăn của Koala gần như chỉ bao gồm lá cây bạch đàn (khuynh diệp). Đây là loại lá chứa nhiều chất xơ, ít dinh dưỡng và đặc biệt là chứa độc tố đối với hầu hết các loài động vật khác. Tuy nhiên, Koala có hệ tiêu hóa đặc biệt với manh tràng rất dài chứa các vi khuẩn cộng sinh giúp phân giải độc tố và tiêu hóa chất xơ. Vì lá bạch đàn cung cấp rất ít năng lượng, Koala buộc phải hạn chế vận động tối đa. Chúng cũng hiếm khi uống nước vì phần lớn nhu cầu nước đã được đáp ứng qua lá cây. Koala con sẽ ăn một loại phân lỏng đặc biệt từ mẹ để nhận hệ vi sinh đường ruột cần thiết trước khi có thể ăn lá.
Đúng như tên gọi, Lười là sinh vật chậm chạp nhất trong thế giới động vật có vú, sống trên các tán cây rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ. Chúng là loài ăn thực vật, chủ yếu ăn lá cây, chồi non và trái cây. Do lá cây cung cấp rất ít năng lượng và khó tiêu hóa, Lười có tốc độ trao đổi chất cực thấp, chỉ bằng một nửa so với các động vật có kích thước tương đương. Dạ dày của chúng rất lớn và chia thành nhiều ngăn, chứa đầy vi khuẩn để lên men thức ăn. Quá trình tiêu hóa một bữa ăn của Lười có thể mất tới một tháng mới hoàn tất. Vì di chuyển quá chậm, bộ lông của lười trở thành môi trường sống cho tảo xanh, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo giữa tán lá rừng để tránh đại bàng và báo đốm.
Thỏ là loài động vật ăn cỏ nhỏ bé, nhanh nhẹn và có khả năng sinh sản vô cùng mạnh mẽ. Chúng có mặt ở khắp nơi trên thế giới, từ đồng cỏ, rừng rậm đến sa mạc và vùng tuyết phủ. Thức ăn chính của thỏ là cỏ, lá cây và các loại rau củ. Thỏ có bộ răng cửa mọc dài liên tục suốt đời, do đó chúng phải gặm nhấm thức ăn cứng thường xuyên để mài mòn răng. Hệ tiêu hóa của thỏ cũng có cơ chế đặc biệt gọi là "caecotrophy", nghĩa là chúng thải ra hai loại phân: phân cứng và phân mềm. Chúng sẽ ăn lại loại phân mềm giàu dinh dưỡng ngay khi thải ra để hấp thụ triệt để vitamin và protein. Đây là chiến lược sinh tồn quan trọng giúp thỏ tận dụng tối đa nguồn thức ăn ít năng lượng.
Trâu rừng Châu Phi là một trong "Big Five" - năm loài động vật lớn nhất và nguy hiểm nhất lục địa đen. Khác với trâu nhà hiền lành, trâu rừng cực kỳ hung dữ và khó đoán, chúng chưa bao giờ được thuần hóa thành công. Là loài ăn cỏ thuần túy, trâu rừng sống theo bầy đàn lớn có thể lên tới hàng nghìn con trên các đồng cỏ savan. Chúng cần uống nước hàng ngày nên không bao giờ đi quá xa các nguồn nước. Trâu rừng sử dụng chiếc lưỡi dài để cuốn cỏ vào miệng và bộ răng hàm khỏe để nghiền nát. Sức mạnh tập thể là vũ khí lớn nhất của chúng; khi bị sư tử tấn công, cả đàn trâu sẽ quây lại thành vòng tròn bảo vệ con non và sẵn sàng húc ngược lại kẻ săn mồi bằng cặp sừng cứng như đá.
Tuần lộc là loài hươu duy nhất mà cả con đực và con cái đều mọc sừng, sinh sống ở các vùng cực Bắc lạnh giá. Chúng là loài động vật ăn cỏ có khả năng thích nghi tuyệt vời với khí hậu khắc nghiệt. Vào mùa hè, tuần lộc ăn cỏ, lá liễu và nấm. Nhưng vào mùa đông, khi tuyết phủ trắng xóa, chúng dựa vào khứu giác nhạy bén để tìm kiếm địa y (rêu tuần lộc) chôn vùi dưới lớp tuyết dày. Chúng dùng móng guốc rộng bè ra như chiếc xẻng để đào tuyết tìm thức ăn. Địa y là nguồn năng lượng quan trọng giúp tuần lộc giữ ấm cơ thể. Chúng cũng thực hiện những cuộc di cư dài nhất trong số các loài động vật trên cạn, vượt qua hàng ngàn cây số mỗi năm để tìm kiếm đồng cỏ theo mùa, tạo nên những cảnh tượng hùng vĩ.
Dê núi là những nhà leo núi tài ba nhất trong thế giới động vật, sống trên những vách đá dựng đứng hiểm trở mà ít loài nào dám đặt chân tới. Chúng là loài ăn cỏ, thức ăn bao gồm cỏ, rêu, địa y, dương xỉ và cành cây bụi mọc cheo leo trên núi. Móng guốc của dê núi có cấu tạo đặc biệt với lớp viền cứng bên ngoài và lớp đệm mềm bên trong, hoạt động như những chiếc giác hút giúp chúng bám chắc vào bề mặt đá trơn trượt. Việc sống ở độ cao lớn giúp dê núi tránh được hầu hết các loài thú săn mồi, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chúng phải đối mặt với điều kiện thức ăn khan hiếm. Chúng thường liếm khoáng chất từ đá để bổ sung dinh dưỡng thiếu hụt trong chế độ ăn thực vật của mình.
Linh dương đầu bò nổi tiếng với cuộc di cư vĩ đại hàng năm qua các đồng cỏ Serengeti và Masai Mara ở Đông Phi. Đây là một trong những sự kiện thiên nhiên ngoạn mục nhất hành tinh. Hàng triệu con linh dương đầu bò cùng nhau di chuyển theo chu kỳ mưa để tìm kiếm những đồng cỏ xanh tươi mới mọc giàu dinh dưỡng. Chúng là loài ăn cỏ chọn lọc, ưa thích các loại cỏ ngắn và mềm. Miệng của chúng rộng, thích hợp để gặm cỏ theo hàng ngang khi di chuyển cùng bầy đàn đông đúc. Linh dương đầu bò đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái savan, là nguồn thức ăn chính cho sư tử, báo, cá sấu và linh cẩu. Phân của chúng cung cấp dinh dưỡng cho đất, giúp cỏ mọc lại nhanh hơn sau mỗi mùa di cư.
Voi Châu Á, người họ hàng nhỏ hơn một chút so với Voi Châu Phi, là loài động vật ăn cỏ khổng lồ phân bố rải rác ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Chúng có đôi tai nhỏ hơn, lưng cong vồng lên và chỉ voi đực mới có ngà dài. Voi Châu Á sống chủ yếu trong các khu rừng rậm nhiệt đới thay vì đồng cỏ thoáng đãng. Chế độ ăn của chúng rất đa dạng, bao gồm hơn 100 loài thực vật khác nhau như tre, cỏ, vỏ cây, rễ cây và các loại trái cây rừng. Voi Châu Á có mối liên kết chặt chẽ với văn hóa con người tại nhiều quốc gia, được thuần hóa để kéo gỗ và phục vụ du lịch. Tuy nhiên, môi trường sống bị thu hẹp do chặt phá rừng đang đẩy loài vật thông minh và giàu tình cảm này vào nguy cơ tuyệt chủng, đòi hỏi sự chung tay bảo vệ của cộng đồng quốc tế.
Voi Châu Á sống chủ yếu trong các khu rừng rậm nhiệt đới, là một trong những loài động vật ăn cỏ khổng lồ.
Nếu bạn muốn tận mắt chiêm ngưỡng đời sống phong phú của các loài động vật ăn cỏ này, hãy lên kế hoạch ghé thăm những "ngôi nhà" bảo tồn động vật nổi tiếng tại các quốc gia như Taronga Zoo (Úc) - thiên đường của Kangaroo và Koala, Ueno Zoo (Nhật Bản) hay khu Zootopia tại Everland (Hàn Quốc) với cơ sở vật chất hiện đại; tại khu vực Trung Đông, Riyadh Zoo (Ả Rập Xê Út) là điểm đến tiêu biểu; còn ngay tại Đông Nam Á, bạn không thể bỏ qua Singapore Zoo (Singapore) với mô hình không rào chắn, Safari World Bangkok (Thái Lan) và đặc biệt là Vinpearl Safari Phú Quốc (Việt Nam) - công viên bán hoang dã lớn nhất nước, nơi mang đến trải nghiệm "người nhốt thú thả" độc đáo để ngắm nhìn hươu cao cổ, tê giác và ngựa vằn ở cự ly gần nhất.
Hành trình khám phá thế giới động vật ăn cỏ đã đưa chúng ta đi từ những cánh đồng savan rộng lớn đến những vùng biển sâu thẳm. Có thể thấy, dù là động vật ăn cỏ lớn nhất trên cạn như voi hay động vật ăn cỏ lớn nhất dưới nước như bò biển, mỗi loài đều mang trong mình một sứ mệnh riêng biệt giúp duy trì sự sống xanh của Trái Đất. Việc tìm hiểu về động vật ăn cỏ lớn nhất thế giới và tập tính của chúng không chỉ giúp chúng ta mở mang kiến thức sinh học mà còn nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên hoang dã trước những nguy cơ tuyệt chủng. Hy vọng bài viết đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích và góc nhìn mới mẻ về những người bạn "ăn chay" khổng lồ này.
Và nếu có dự định đi khám phá thế giới động vật muôn loài thì đừng bỏ lỡ danh sách các sở thú nổi tiếng và hãy để người bạn Traveloka cùng bạn vi vu mọi nơi từ vé máy bay, vé xe khách, phòng khách sạn đến các tour du thuyền và tour du lịch, vé tham quan, vé vui chơi giải trí Traveloka Xperience. Đặc biệt, các mã giảm giá Traveloka sẽ giúp chuyến đi của bạn thêm tiết kiệm. Săn ngay cùng Traveloka nhé!











