| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026 | 1.076.409 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2026 | 1.243.689 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 29 tháng 8, 2026 | 1.537.186 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 30 tháng 8, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 31 tháng 8, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026 | 1.451.757 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026 | 1.514.928 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 6 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 7 tháng 9, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 8 tháng 9, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 9 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 10 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 14 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 15 tháng 9, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 16 tháng 9, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 17 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 20 tháng 9, 2026 | 881.163 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 22 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 23 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 24 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026 | 903.286 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 29 tháng 9, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 30 tháng 9, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 11 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 13 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 14 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026 | 885.990 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 18 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 19 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 20 tháng 10, 2026 | 890.446 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 21 tháng 10, 2026 | 922.365 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 22 tháng 10, 2026 | 903.286 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026 | 885.990 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 | 894.639 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 | 986.095 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026 | 996.846 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 27 tháng 10, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026 | 1.006.010 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 29 tháng 10, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2026 | 1.349.220 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 31 tháng 10, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 3 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026 | 1.006.010 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 5 tháng 11, 2026 | 990.810 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 2026 | 1.383.623 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 8 tháng 11, 2026 | 1.012.622 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 9 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 10 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 11 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 12 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 13 tháng 11, 2026 | 1.370.259 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 15 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 16 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 17 tháng 11, 2026 | 1.005.485 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Tư, 18 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Năm, 19 tháng 11, 2026 | 995.790 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Sáu, 20 tháng 11, 2026 | 1.645.411 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Bảy, 21 tháng 11, 2026 | 1.645.411 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Chủ Nhật, 22 tháng 11, 2026 | 1.643.740 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Hai, 23 tháng 11, 2026 | 1.083.314 VND |
| Sài Gòn (TP HCM) (SGN) | Hải Phòng (HPH) | Thứ Ba, 24 tháng 11, 2026 | 1.090.915 VND |