
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Korean Air | 16:50 | 20:40 | Tamuning (GUM) | Seoul (ICN) | Đặt ngay |
United Airlines | 16:55 | 19:55 | Tamuning (GUM) | Tokyo (NRT) | Đặt ngay |
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
United Airlines | 11:00 | 15:45 | Tokyo (NRT) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
United Airlines | 11:05 | 15:45 | Osaka (KIX) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
United Airlines | 17:00 | 21:45 | Tokyo (NRT) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
United Airlines | 17:40 | 22:25 | Tokyo (NRT) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
Korean Air | 19:45 | 01:00 (+1 ngày) | Seoul (ICN) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
Jin Air | 19:55 | 01:10 (+1 ngày) | Seoul (ICN) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
Jin Air | 21:50 | 03:05 (+1 ngày) | Seoul (ICN) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
Philippine Airlines | 22:10 | 04:00 (+1 ngày) | Manila (MNL) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
United Airlines | 22:55 | 04:50 (+1 ngày) | Manila (MNL) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |
Jin Air | 23:15 | 04:30 (+1 ngày) | Seoul (ICN) | Tamuning (GUM) | Đặt ngay |

