
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Jeju Air | 16:30 | 18:00 | Busan (PUS) | Osaka (KIX) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 16:30 | 17:55 | Busan (PUS) | Osaka (KIX) | Đặt ngay |
Trinity Airways | 18:00 | 19:00 | Busan (PUS) | Fukuoka (FUK) | Đặt ngay |
Eastar Jet | 18:50 | 20:00 | Busan (PUS) | Fukuoka (FUK) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 19:20 | 22:20 | Busan (PUS) | Nha Trang (CXR) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 20:50 | 23:50 | Busan (PUS) | Đà Nẵng (DAD) | Đặt ngay |
Trinity Airways | 21:10 | 00:10 (+1 ngày) | Busan (PUS) | Nha Trang (CXR) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 22:05 | 01:10 (+1 ngày) | Busan (PUS) | Đà Nẵng (DAD) | Đặt ngay |
Eastar Jet | 22:20 | 00:20 (+1 ngày) | Busan (PUS) | Đài Bắc (TPE) | Đặt ngay |
Eastar Jet | 22:25 | 00:15 (+1 ngày) | Busan (PUS) | Đài Bắc (TPE) | Đặt ngay |
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Korean Air | 14:50 | 21:05 | Đà Nẵng (DAD) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
China Airlines | 15:45 | 19:00 | Đài Bắc (TPE) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 16:35 | 19:55 | Đài Bắc (TPE) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Korean Air | 19:20 | 21:35 | Tokyo (NRT) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Asiana Airlines | 22:55 | 06:20 (+1 ngày) | Bangkok (BKK) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
VietJet Air | 23:10 | 06:40 (+1 ngày) | Phú Quốc (PQC) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Singapore Airlines | 23:15 | 06:50 (+1 ngày) | Singapore (SIN) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Air Busan | 23:20 | 06:20 (+1 ngày) | Nha Trang (CXR) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Eastar Jet | 23:25 | 06:55 (+1 ngày) | Phú Quốc (PQC) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Vietnam Airlines | 23:30 | 06:20 (+1 ngày) | Nha Trang (CXR) | Busan (PUS) | Đặt ngay |
Sân bay Busan (PUS) có tên chính thức Gimhae International Airport, nằm tại quận Gangseo-gu, Busan, Hàn Quốc. Sân bay có nhà ga nội địa và nhà ga quốc tế riêng. Từ đây, tuyến đường sắt nhẹ Busan–Gimhae nối với tàu điện ngầm của thành phố; xe buýt sân bay và taxi là các lựa chọn đi đường bộ. Chọn điểm đến trong Busan trước khi quyết định phương tiện.
Gimhae nằm trong địa giới Busan, tại quận Gangseo-gu. Tên Gimhae trên vé và tên sân bay Busan trong cách gọi thông thường cùng chỉ sân bay này. Khi hẹn người đón, gửi cả mã PUS và nhà ga của chuyến bay: người đến từ nước ngoài cần điểm hẹn khác với hành khách đi chuyến nội địa Hàn Quốc.
PUS là mã IATA của Gimhae International Airport; mã ICAO là RKPK. Dùng PUS khi tìm chuyến bay đến Busan để tránh nhầm với điểm đến Seoul. Trên hành trình nhiều chặng, đọc mã sân bay ở từng phần vé, đặc biệt khi chặng cuối là chuyến nội địa thay vì bay thẳng đến Busan từ nước ngoài.
Domestic Terminal dành cho chuyến trong Hàn Quốc. Air Busan làm thủ tục tại tầng 2 của tòa nhà này cho chuyến nội địa. Hướng ra đường sắt nhẹ, điểm taxi và quầy vé xe buýt nằm ngoài nhà ga, nên bạn có thể chọn phương tiện tiếp tục vào thành phố sau khi nhận hành lý.
International Terminal phục vụ chuyến quốc tế. Air Busan cũng có khu làm thủ tục ở tầng 2 của nhà ga quốc tế. Không chọn nhà ga chỉ theo tên hãng: cùng Air Busan nhưng chuyến trong Hàn Quốc và chuyến quốc tế sử dụng hai tòa nhà khác nhau. Xem nhà ga trên vé điện tử trước khi tới sân bay.
Ga Airport của tuyến Busan–Gimhae Light Rail nằm bên ngoài nhà ga nội địa, qua đường tại lối dành cho người đi bộ. Đến Sasang để đổi sang tàu điện ngầm tuyến 2, hoặc đến Daejeo để đổi sang tuyến 3. Hai điểm này phục vụ các hướng đi khác nhau; xem ga gần địa chỉ nơi ở để chọn điểm đổi tuyến. Chặng đường sắt nhẹ từ sân bay và chặng tàu điện ngầm sau đó là những phần riêng của hành trình, cần tính cả việc chuyển sân ga.
Các tuyến xe buýt sân bay kết nối Gimhae với khu Haeundae–Gijang và Seomyeon–Bujeon. Ngoài ra còn có xe buýt đô thị và liên tỉnh. Quầy vé xe buýt nằm ngoài nhà ga nội địa; hỏi tuyến đến khu vực bạn cần trước khi mua vé. Xe đi Haeundae và xe đi Seomyeon có hành trình khác nhau, vì vậy tên điểm đến quan trọng hơn việc xe đều xuất phát ở sân bay.
Taxi đón tại điểm riêng bên ngoài nhà ga; phía nhà ga nội địa, điểm đón nằm bên kia đường so với khu đến. Hãy dùng lối qua đường và tìm biển taxi. Thời gian đi thay đổi theo vị trí trong Busan và tình trạng đường, nên chuyến trở lại sân bay cần tính thêm khoảng dự phòng. Địa chỉ tiếng Hàn giúp tài xế xác định điểm trả khi tên cơ sở có nhiều cách viết.
Dịch vụ giữ hành lý có nhân viên tại tầng 2 nhà ga nội địa và tầng 3 nhà ga quốc tế. Đây là vị trí khác với khu làm thủ tục quốc tế của Air Busan ở tầng 2. Hỏi rõ nơi nhận lại và thời gian có thể nhận hành lý trước khi rời sân bay. Dịch vụ vận chuyển hành lý cũng có tại sân bay, nhưng cần đăng ký đúng loại dịch vụ thay vì mặc định việc gửi giữ sẽ bao gồm chuyển tới nơi ở.
Với Air Busan, khu làm thủ tục ở tầng 2 trong cả hai nhà ga; chọn tòa nhà theo chặng nội địa hay quốc tế. Giờ đóng quầy và yêu cầu giấy tờ tùy chuyến, nên đọc hướng dẫn của hãng trước ngày đi. Nếu cần gửi hành lý, bố trí thời gian đến quầy trước khi tiếp tục qua an ninh. Tra cứu yêu cầu nhập cảnh với cơ quan có thẩm quyền cho điểm đến của bạn.
Chọn ngày để xem vé máy bay và các chuyến dự kiến đến hoặc từ PUS trên Traveloka. Bảng lịch bay cho biết hãng, ngày và giờ, giúp bạn bố trí việc đón khách hoặc đi từ thành phố ra sân bay. Mở trang tình trạng chuyến bay khi cần tra cứu chuyến cụ thể. So sánh điều kiện hành lý cùng lịch trình trước khi đặt vé tới Busan.



