
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Mandarin Airlines | 15:40 | 17:00 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Uni Air | 15:50 | 16:55 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 17:30 | 18:50 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:05 | 19:10 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Uni Air | 18:20 | 19:25 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:25 | 19:45 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Uni Air | 18:45 | 20:05 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |

