
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Uni Air | 08:55 | 09:55 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 10:05 | 11:05 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 12:15 | 13:25 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 13:20 | 14:30 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 13:50 | 14:50 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 14:55 | 15:55 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 15:15 | 16:25 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:15 | 19:15 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:55 | 19:55 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 19:00 | 20:10 | Kinmen (KNH) | Đài Bắc (TSA) | Đặt ngay |
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Mandarin Airlines | 16:10 | 17:15 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:00 | 19:20 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:25 | 19:45 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |
Mandarin Airlines | 18:30 | 19:50 | Đài Bắc (TSA) | Kinmen (KNH) | Đặt ngay |



