
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Lion Air | 06:50 | 14:45 | Surabaya (SUB) | Sorong (SOQ) | Đặt ngay |
Lion Air | 09:05 | 11:10 | Surabaya (SUB) | Lombok (LOP) | Đặt ngay |
AirAsia Indonesia | 13:30 | 17:25 | Surabaya (SUB) | Penang (PEN) | Đặt ngay |
Citilink | 14:35 | 16:05 | Surabaya (SUB) | Jakarta (HLP) | Đặt ngay |
Citilink | 15:05 | 17:45 | Surabaya (SUB) | Balikpapan (BPN) | Đặt ngay |
Lion Air | 15:35 | 17:45 | Surabaya (SUB) | Banjarmasin (BDJ) | Đặt ngay |
AirAsia Indonesia | 17:45 | 21:25 | Surabaya (SUB) | Kuala Lumpur (KUL) | Đặt ngay |
TransNusa | 18:50 | 20:55 | Surabaya (SUB) | Bali / Denpasar (DPS) | Đặt ngay |
Super Air Jet | 19:10 | 20:40 | Surabaya (SUB) | Jakarta (CGK) | Đặt ngay |
Citilink | 20:10 | 22:45 | Surabaya (SUB) | Makassar (UPG) | Đặt ngay |
Hãng hàng không | Lịch khởi hành | Lịch hạ cánh | Sân bay đi | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|
Citilink | 11:05 | 11:45 | Samarinda (AAP) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Citilink | 12:30 | 14:00 | Jakarta (HLP) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Citilink | 15:25 | 17:05 | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Scoot | 17:30 | 19:00 | Singapore (SIN) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Citilink | 18:15 | 18:55 | Balikpapan (BPN) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Batik Air | 19:00 | 20:45 | Kuala Lumpur (KUL) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Sriwijaya Air | 19:05 | 19:35 | Makassar (UPG) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Citilink | 19:50 | 20:00 | Lombok (LOP) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Batik Air | 20:30 | 20:30 | Bali / Denpasar (DPS) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Super Air Jet | 20:30 | 20:40 | Banjarmasin (BDJ) | Surabaya (SUB) | Đặt ngay |
Sân bay Juanda (SUB) phục vụ Surabaya thuộc tỉnh Đông Java, Indonesia. Sân bay nằm tại Sedati, huyện Sidoarjo, nên khi đặt xe từ thành phố, bạn cần cung cấp tên sân bay và nhà ga cụ thể. Terminal 1 phục vụ chuyến bay nội địa, còn Terminal 2 phục vụ chuyến bay quốc tế. Hãy đối chiếu thông tin này với vé điện tử trước khi sắp xếp xe hoặc hẹn người đón.
Các chuyến bay nội địa của Garuda Indonesia, Batik Air, Pelita Air, Super Air Jet, Lion Air, Citilink và Sriwijaya Air khởi hành tại Terminal 1. Khi chọn nhà ga, hãy xem cả hãng lẫn loại chuyến bay. Dịch vụ nội địa và quốc tế của cùng một hãng có thể sử dụng các tòa nhà khác nhau. Đến sân bay, đối chiếu số hiệu chuyến bay với bảng thông tin khởi hành.
Terminal 2 phục vụ chuyến bay quốc tế. Các hãng có chuyến khởi hành quốc tế tại đây gồm Greater Bay Airlines, Malaysia Airlines, Indonesia AirAsia, Singapore Airlines và Scoot. Đây là những ví dụ để bạn định hướng hành trình; thông tin trên vé vẫn là căn cứ cho chuyến bay đã đặt. Khi đi xe, báo rõ Terminal 2 International để đến đúng tòa nhà.
Nếu hành trình kết hợp một chặng nội địa với một chặng quốc tế, kiểm tra nhà ga của từng chặng trước khi đi. Hỏi hãng xem hành lý có được chuyển thẳng và cần thực hiện những bước nào khi nối chuyến. Nếu phải nhận hành lý rồi làm thủ tục lại, tính cả các bước đó cùng việc di chuyển giữa hai tòa nhà. Giữ thông tin cả hai chặng ở nơi dễ mở khi cần đối chiếu.
Xe buýt DAMRI phục vụ Terminal 1, với các tuyến đi về phía Purabaya, Gresik và Mojokerto. Purabaya là điểm đến tại bến xe, vì vậy bạn cần sắp xếp thêm chặng đến khách sạn nếu chọn tuyến này. Xem điểm cuối của tuyến trước khi lên xe và kiểm tra thông tin khởi hành tại sân bay. Với chuyến đi sớm hoặc muộn, kiểm tra dịch vụ trước khi phụ thuộc vào xe buýt.
Taxi có tại khu vực đến của sân bay. Hướng dẫn dành cho khách nội địa chỉ dẫn đến quầy taxi trong sảnh đến công cộng. Cung cấp đầy đủ địa chỉ điểm đến và trao đổi về chuyến đi trước khi ra xe. Nếu bạn có người thân hoặc tài xế đặt trước đến đón, thống nhất nhà ga và điểm gặp để tránh chờ ở hai tòa nhà khác nhau.
Grab nằm trong các lựa chọn đi lại được sân bay giới thiệu tại cả hai nhà ga. Hướng dẫn đón khách của Grab ghi nhận điểm đón ở Terminal 2 International Arrivals. Sau khi đặt xe, làm theo vị trí và chỉ dẫn đi bộ trên ứng dụng; kiểm tra thông tin xe trước khi lên. Đối chiếu điểm đón với nhà ga của chuyến bay vừa đến thay vì dùng địa điểm lưu từ chuyến đi cũ.
Sân bay Juanda có bãi đỗ dành cho xe của hành khách. Kiểm tra bãi đỗ phục vụ nhà ga nào trước khi đến và giữ thông tin cần thiết để nhận lại xe sau chuyến đi. Nếu đến đón người thân, xác nhận cả giờ bay lẫn nhà ga đến. Chọn điểm gặp phù hợp với tòa nhà đó và lượng hành lý người đi cùng cần mang theo.
Các nhà ga hành khách tại Juanda có điểm ăn uống và cửa hàng. Hoàn tất thủ tục của chuyến bay và xác định đường đến khu vực lên máy bay trước khi nghỉ ăn. Chọn điểm bán có thể tiếp cận từ khu vực hành khách của bạn. Trong lúc dùng bữa hoặc mua sắm, tiếp tục theo dõi thông tin chuyến bay và dành thời gian quay lại khu vực khởi hành.
Thẻ chuyến bay giúp bạn so sánh hành trình sử dụng mã SUB. Bảng lịch bay hiển thị chuyến khởi hành và chuyến đến theo ngày, hãng và giờ dự kiến. Đọc lịch cùng thông tin nhà ga trên vé; nếu nối chuyến, xem điều kiện hành lý và việc chuyển chặng trước khi chọn vé. Sau khi đặt trên Traveloka, sắp xếp hành trình đến sân bay Surabaya theo Terminal 1 nội địa hoặc Terminal 2 quốc tế.



