Vé máy bay đi Tokyo (NRT) giá rẻ từ 1.944.544 VND

Một chiều
Khứ hồi
Nhiều thành phố
Bay thẳng
1 Người lớn, 0 Trẻ em, 0 Em bé
Phổ thông
Từ
Đến
Ngày khởi hành
Khứ hồi
Tìm chuyến bay
Tìm ý tưởng chuyến bay thú vị ở đây

Chuyến bay thẳng đến Tokyo

Hãng hàng không khai thác chặng bay thẳng đến Tokyo, với giá chỉ từ 2.800.520 VND.
Chọn hãng hàng không yêu thích của bạn cho chuyến bay thẳng đến Tokyo. Tận hưởng chuyến đi suôn sẻ và hiệu quả đến điểm đến của bạn.
Swiss International Air Lines
Swiss International Air Lines
Xem thêm về các hãng hàng không

Mã Ưu Đãi Tặng Bạn Mới

Giảm đến 75,000 cho lần đặt vé máy bay đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Giảm giá tới 250.000 cho lần đặt phòng khách sạn đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Giảm đến 10% cho lần đặt vé tham quan/hoạt động đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

12% giảm Đưa đón sân bay

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

10% giảm Thuê xe

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Hơn 50 triệu lượt tải,
hơn 1 triệu lượt đánh giá

Dễ dàng thay đổi chuyến bay

Thoải mái hủy hoặc thay đổi đặt chỗ chuyến bay.

Thanh toán tiện lợi

Giao dịch dễ dàng với đa dạng hình thức thanh toán

Hỗ trợ 24/7

Hãy liên hệ Traveloka bất cứ lúc nào, bất cứ ở đâu.

Ưu đãi vé máy bay dành cho bạn!

Các bài viết mới nhất

Luôn nắm bắt những kinh nghiệm du lịch mới nhất
Đọc thêm các bài viết du lịch

Tháng nào có giá vé máy bay đi Tokyo (NRT) rẻ nhất?

Hiện tại, Tháng 2 là tháng có chi phí bay rẻ nhất đến Tokyo. Lưu ý rằng nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá vé, vì vậy việc so sánh giữa các hãng hàng không, sân bay khởi hành và thời gian bay sẽ giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn phù hợp.
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 29 tháng 1, 20263.025.795 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 5 tháng 2, 20262.845.441 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 17 tháng 3, 20264.407.744 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 20 tháng 4, 20263.616.363 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Tư, 27 tháng 5, 20263.465.039 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 16 tháng 6, 20262.961.850 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Tư, 1 tháng 7, 20262.822.113 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 10 tháng 8, 20262.798.774 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Sáu, 11 tháng 9, 20263.475.920 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Chủ Nhật, 4 tháng 10, 20262.840.449 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 12 tháng 11, 20262.840.449 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 22 tháng 12, 20262.792.497 VND

Lịch trình bay đến Tokyo

Dưới đây là tất cả các chuyến bay theo lịch trình đến Tokyo, cung cấp nhiều lựa chọn du lịch thuận tiện.
Th 4, 28 thg 1, 2026 (Hôm nay)
Th 5, 29 thg 1, 2026
Th 6, 30 thg 1, 2026
Hãng hàng không
Thời gian khởi hành
Thời gian đến
Sân bay khởi hành
Sân bay điểm đến
STARLUX
STARLUX
15:00
19:00
Đài Bắc (TPE)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Jeju Air
Jeju Air
16:20
18:40
Seoul (ICN)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
19:30
21:00
Hakodate (HKD)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
All Nippon Airways
All Nippon Airways
19:45
21:10
Matsuyama (MYJ)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
Peach Airline
Peach Airline
20:50
22:40
Sapporo (CTS)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
21:10
22:40
Fukuoka (FUK)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
All Nippon Airways
All Nippon Airways
22:20
05:55 (+1 days)
Singapore (SIN)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
23:45
06:50 (+1 days)
TP HCM (SGN)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
Thai Air Asia X
Thai Air Asia X
23:50
08:00 (+1 days)
Bangkok (DMK)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
23:55
06:35 (+1 days)
Hà Nội (HAN)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay

Thời điểm tốt nhất để đặt chuyến bay đến Tokyo

Khám phá thời điểm tốt nhất để bay đến Tokyo và mở khóa những khoản tiết kiệm đáng kinh ngạc!
Hà Nội (HAN) - Tokyo (HND)
Hà Nội (HAN) - Tokyo (NRT)
1
2
3
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 29 tháng 1, 20263.667.657 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 30 tháng 1, 20263.638.594 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 31 tháng 1, 20263.626.375 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 1 tháng 2, 20263.640.341 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 2 tháng 2, 20263.684.351 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 3 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 4 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 5 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 6 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 7 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 8 tháng 2, 20263.447.043 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 9 tháng 2, 20265.055.756 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 10 tháng 2, 20265.055.756 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 11 tháng 2, 20264.997.531 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 12 tháng 2, 20265.001.857 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 13 tháng 2, 20267.279.486 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 14 tháng 2, 20265.658.651 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 15 tháng 2, 20265.051.539 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 16 tháng 2, 20265.051.539 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 17 tháng 2, 20264.721.676 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 18 tháng 2, 20266.587.285 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 19 tháng 2, 20267.154.229 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 20 tháng 2, 20267.411.052 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 21 tháng 2, 20269.241.428 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 22 tháng 2, 20269.952.273 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 23 tháng 2, 20268.255.675 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 24 tháng 2, 20267.387.515 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 25 tháng 2, 20268.949.014 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 26 tháng 2, 20268.829.725 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 27 tháng 2, 20268.579.958 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 28 tháng 2, 20268.406.744 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 1 tháng 3, 20265.363.009 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 2 tháng 3, 20266.096.959 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 3 tháng 3, 20264.708.134 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 4 tháng 3, 20266.785.190 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 5 tháng 3, 20266.483.130 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 6 tháng 3, 20264.429.134 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 7 tháng 3, 20265.097.691 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 8 tháng 3, 20265.013.226 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 9 tháng 3, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 10 tháng 3, 20264.309.686 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 11 tháng 3, 20264.573.016 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 12 tháng 3, 20264.573.016 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 13 tháng 3, 20264.833.367 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 14 tháng 3, 20265.746.903 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 15 tháng 3, 20266.387.110 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 16 tháng 3, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 17 tháng 3, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 18 tháng 3, 20264.313.660 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 19 tháng 3, 20264.574.010 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 20 tháng 3, 20265.363.009 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 21 tháng 3, 20265.288.481 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 22 tháng 3, 20265.086.760 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 23 tháng 3, 20265.352.079 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 24 tháng 3, 20265.287.488 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 25 tháng 3, 20265.356.053 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 26 tháng 3, 20265.348.104 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 27 tháng 3, 20268.430.568 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 28 tháng 3, 20266.347.809 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 29 tháng 3, 20266.794.261 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 30 tháng 3, 20267.800.526 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 31 tháng 3, 20266.903.058 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 1 tháng 4, 20267.154.229 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 2 tháng 4, 20266.379.147 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 3 tháng 4, 20267.217.530 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 4 tháng 4, 20267.154.229 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 5 tháng 4, 20266.871.632 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 7 tháng 4, 20265.589.703 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 9 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 11 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 12 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 13 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 14 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 15 tháng 4, 20263.871.796 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 16 tháng 4, 20264.180.336 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 17 tháng 4, 20263.857.454 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 18 tháng 4, 2026Không có dữ liệu
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 19 tháng 4, 20263.858.448 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 20 tháng 4, 20263.661.489 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 21 tháng 4, 20263.662.482 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Tư, 22 tháng 4, 20263.989.521 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Năm, 23 tháng 4, 20263.976.624 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Sáu, 24 tháng 4, 20264.197.397 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Bảy, 25 tháng 4, 20264.182.356 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Chủ Nhật, 26 tháng 4, 20263.925.038 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Hai, 27 tháng 4, 20263.670.433 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (HND)Thứ Ba, 28 tháng 4, 2026Không có dữ liệu

So sánh hạng ghế: Tìm sự phù hợp hoàn hảo của bạn

So sánh Lợi ích Hạng Phổ thông, Thương gia & Hạng nhất
Phổ thông
Phổ thông đặc biệt
Thương gia
Hạng nhất
ThángHạng ghếGiá trung bình
Tháng 1Phổ thông27.863.521 VND
Tháng 2Phổ thông24.977.316 VND
Tháng 3Phổ thông24.297.138 VND
Tháng 4Phổ thông22.853.589 VND
Tháng 5Phổ thông21.395.715 VND
Tháng 6Phổ thông19.366.471 VND
Tháng 7Phổ thông22.154.445 VND
Tháng 8Phổ thông22.554.670 VND
Tháng 9Phổ thông22.680.681 VND
Tháng 10Phổ thông21.135.746 VND
Tháng 11Phổ thông27.446.495 VND
Tháng 12Phổ thông26.088.277 VND
Tháng 1Phổ thông đặc biệt17.900.031 VND
Tháng 2Phổ thông đặc biệt28.762.861 VND
Tháng 3Phổ thông đặc biệt24.190.121 VND
Tháng 4Phổ thông đặc biệt30.791.969 VND
Tháng 5Phổ thông đặc biệt35.269.998 VND
Tháng 6Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 7Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 8Phổ thông đặc biệt35.140.369 VND
Tháng 9Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 10Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 11Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 12Phổ thông đặc biệt17.802.090 VND
Tháng 1Thương gia25.734.534 VND
Tháng 2Thương gia49.559.364 VND
Tháng 3Thương gia49.997.029 VND
Tháng 4Thương gia49.764.717 VND
Tháng 5Thương gia51.132.163 VND
Tháng 6Thương gia48.313.388 VND
Tháng 7Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 8Thương gia47.600.359 VND
Tháng 9Thương gia46.601.135 VND
Tháng 10Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 11Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 12Thương gia60.123.705 VND
Tháng 1Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 2Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 3Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 4Hạng nhất53.563.424 VND
Tháng 5Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 6Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 7Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 8Hạng nhất146.312.734 VND
Tháng 9Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 10Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 11Hạng nhấtKhông có dữ liệu
Tháng 12Hạng nhất86.173.506 VND

Ngày bay rẻ nhất đến Tokyo (NRT)

Xem khi nào giá vé thấp nhất cho chuyến đi của bạn đến Tokyo.
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 2 tháng 2, 20263.005.682 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 10 tháng 2, 20263.059.905 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Tư, 4 tháng 2, 20262.854.769 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 5 tháng 2, 20262.845.441 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Sáu, 6 tháng 2, 20263.417.481 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Bảy, 7 tháng 2, 20263.009.442 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Chủ Nhật, 1 tháng 2, 20263.008.191 VND

Đây là giá trung bình theo Hãng hàng không đến Tokyo (NRT)

Khám phá hãng hàng không thân thiện với ngân sách nhất: Peach Airline cung cấp giá vé trung bình thấp nhất.
Hãng hàng khôngGiá trung bình
Peach Airline5.361.760 VND
StarFlyer5.446.205 VND
Jetstar Japan5.515.585 VND
VietJet Air6.344.621 VND
HK Express6.550.948 VND
T’way Air6.597.923 VND
Air China7.159.471 VND
Bamboo Airways7.395.476 VND

Những câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đặt vé máy bay đến Tokyo qua Traveloka?
Đặt vé máy bay đến Tokyo chưa bao giờ dễ dàng đến thế! Truy cập trang web hoặc ứng dụng Traveloka và đặt vé ngay với mức giá ưu đãi nhất từ Traveloka. Hãy bắt đầu đặt vé máy bay bằng cách chọn chặng bay, lịch khởi hành và hãng hàng không phù hợp. Tìm hiểu chi tiết về cách đặt vé máy bay chi tiết trên Traveloka.
Khi nào vé máy bay đi Tokyo rẻ nhất?
Để tìm thời gian bay rẻ nhất đến Tokyo, bạn có thể tìm kiếm trực tiếp trên Traveloka Vé Máy Bay. Nền tảng này cung cấp nhiều lựa chọn lịch bay đến Tokyo với mức giá tiết kiệm nhất.
Vé máy bay đi Tokyo? rẻ nhất bao nhiêu tiền?
Giá vé máy bay rẻ nhất đến Tokyo với mức giá tốt nhất chỉ có trên Traveloka. Tìm ngay giá rẻ nhất đến Tokyo hôm nay!
Traveloka hiện có khuyến mãi cho vé máy bay nào đến Tokyo không?

Hiện tại, Traveloka đang có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho vé máy bay đến các điểm đến trong nước và quốc tế.Bạn có thể truy cập trang mã giảm giá để cập nhật các ưu đãi mới nhất.

Giảm ngay 50K

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên Traveloka.

Code:TVLKBANMOI

Copy

Đối tác hàng không

Đối tác hàng không nội địa và quốc tế
Những đối tác hàng không toàn cầu sẽ chắp cánh đưa bạn đến mọi địa điểm trên thế giới.

Đối tác thanh toán

Những đối tác thanh toán đáng tin cậy của chúng tôi sẽ giúp cho bạn luôn an tâm thực hiện mọi giao dịch một cách thuận lợi nhất!

Dù lựa chọn du lịch của bạn là gì, chúng tôi luôn sẵn sàng

Chặng bay phổ biến từ Tokyo

Chặng bay phổ biến đến Tokyo

Hãng hàng không phổ biến đến Tokyo

Điểm đến phổ biến

Chặng bay phổ biến

Hãng hàng không phổ biến

Hãng hàng không và điểm đến phổ biến

Sân bay phổ biến

Quốc gia yêu thích

Dịp lễ & nội địa/quốc tế

Khác

Luôn được cập nhật về các lời khuyên du lịch, đề xuất và khuyến mãi mới nhất.
Đăng ký tin

Có chuyến đi mơ ước của bạn trong tầm tay của bạn. Tải xuống ứng dụng.