Vé máy bay đi Tokyo (NRT) giá rẻ từ 2.050.486 VND

Một chiều
Khứ hồi
Nhiều thành phố
Bay thẳng
1 Người lớn, 0 Trẻ em, 0 Em bé
Phổ thông
Từ
Đến
Ngày khởi hành
Khứ hồi
Tìm chuyến bay
Tìm ý tưởng chuyến bay thú vị ở đây

Chuyến bay thẳng đến Tokyo

Hãng hàng không khai thác chặng bay thẳng đến Tokyo, với giá chỉ từ 2.760.001 VND.
Chọn hãng hàng không yêu thích của bạn cho chuyến bay thẳng đến Tokyo. Tận hưởng chuyến đi suôn sẻ và hiệu quả đến điểm đến của bạn.

Mã Ưu Đãi Tặng Bạn Mới

Giảm đến 75,000 cho lần đặt vé máy bay đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Giảm giá tới 250.000 cho lần đặt phòng khách sạn đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Giảm đến 10% cho lần đặt vé tham quan/hoạt động đầu tiên.

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

12% giảm Đưa đón sân bay

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

10% giảm Thuê xe

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên ứng dụng Traveloka.
TVLKBANMOI
Copy

Hơn 50 triệu lượt tải,
hơn 1 triệu lượt đánh giá

Dễ dàng thay đổi chuyến bay

Thoải mái hủy hoặc thay đổi đặt chỗ chuyến bay.

Thanh toán tiện lợi

Giao dịch dễ dàng với đa dạng hình thức thanh toán

Hỗ trợ 24/7

Hãy liên hệ Traveloka bất cứ lúc nào, bất cứ ở đâu.

Ưu đãi vé máy bay dành cho bạn!

Các bài viết mới nhất

Luôn nắm bắt những kinh nghiệm du lịch mới nhất
Đọc thêm các bài viết du lịch

Tháng nào có giá vé máy bay đi Tokyo (NRT) rẻ nhất?

Hiện tại, Tháng 2 là tháng có chi phí bay rẻ nhất đến Tokyo. Lưu ý rằng nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá vé, vì vậy việc so sánh giữa các hãng hàng không, sân bay khởi hành và thời gian bay sẽ giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn phù hợp.
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Bảy, 31 tháng 1, 20263.647.342 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 2 tháng 2, 20262.961.000 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 3 tháng 3, 20264.198.126 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 27 tháng 4, 20263.631.066 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 25 tháng 5, 20263.860.000 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Sáu, 26 tháng 6, 20262.671.735 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Tư, 1 tháng 7, 20262.776.417 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Sáu, 28 tháng 8, 20263.461.565 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 24 tháng 9, 20263.886.057 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Chủ Nhật, 4 tháng 10, 20262.813.656 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 12 tháng 11, 20262.803.016 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Bảy, 19 tháng 12, 20262.771.274 VND

Lịch trình bay đến Tokyo

Dưới đây là tất cả các chuyến bay theo lịch trình đến Tokyo, cung cấp nhiều lựa chọn du lịch thuận tiện.
Th 7, 31 thg 1, 2026
CN, 1 thg 2, 2026
Th 2, 2 thg 2, 2026
Hãng hàng không
Thời gian khởi hành
Thời gian đến
Sân bay khởi hành
Sân bay điểm đến
Thai Lion Air
Thai Lion Air
06:15
16:15
Bangkok (DMK)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Vietnam Airlines
Vietnam Airlines
07:30
15:10
TP HCM (SGN)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
VietJet Air
VietJet Air
08:20
15:25
Hà Nội (HAN)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Spring Airlines Japan
Spring Airlines Japan
09:40
11:25
Sapporo (CTS)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Jetstar Japan
Jetstar Japan
12:50
16:55
Đài Bắc (TPE)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Air Seoul
Air Seoul
16:40
19:00
Seoul (ICN)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
19:30
21:00
Hakodate (HKD)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay
Peach Airline
Peach Airline
20:40
22:35
Fukuoka (FUK)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Jetstar Japan
Jetstar Japan
20:40
22:05
Matsuyama (MYJ)
Tokyo (NRT)
Đặt chuyến bay
Japan Airlines
Japan Airlines
22:25
05:55 (+1 days)
Singapore (SIN)
Tokyo (HND)
Đặt chuyến bay

Thời điểm tốt nhất để đặt chuyến bay đến Tokyo

Khám phá thời điểm tốt nhất để bay đến Tokyo và mở khóa những khoản tiết kiệm đáng kinh ngạc!
Hà Nội (HAN) - Tokyo (HND)
Hà Nội (HAN) - Tokyo (NRT)
1
2
3
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 1월 31일 토요일209,000원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 1일 일요일270,759원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 2일 월요일174,138원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 3일 화요일170,592원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 4일 수요일211,836원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 5일 목요일235,701원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 6일 금요일231,338원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 7일 토요일249,830원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 8일 일요일325,230원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 9일 월요일220,156원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 10일 화요일262,994원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 11일 수요일329,166원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 12일 목요일365,329원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 13일 금요일430,463원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 14일 토요일369,300원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 15일 일요일364,376원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 16일 월요일234,621원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 17일 화요일168,546원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 18일 수요일174,700원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 19일 목요일170,046원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 20일 금요일170,005원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 21일 토요일170,829원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 22일 일요일311,735원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 23일 월요일341,523원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 24일 화요일258,034원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 25일 수요일228,800원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 26일 목요일241,861원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 27일 금요일275,000원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 2월 28일 토요일281,763원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 1일 일요일275,000원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 2일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 3일 화요일173,368원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 4일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 5일 목요일170,573원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 6일 금요일215,734원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 7일 토요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 8일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 9일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 10일 화요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 11일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 12일 목요일235,100원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 13일 금요일256,213원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 14일 토요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 15일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 16일 월요일328,800원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 17일 화요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 18일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 19일 목요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 20일 금요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 21일 토요일296,133원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 22일 일요일335,410원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 23일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 24일 화요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 25일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 26일 목요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 27일 금요일312,900원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 28일 토요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 29일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 30일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 3월 31일 화요일218,051원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 1일 수요일238,250원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 2일 목요일215,234원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 3일 금요일250,408원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 4일 토요일228,739원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 5일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 6일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 7일 화요일128,778원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 8일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 9일 목요일176,883원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 10일 금요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 11일 토요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 12일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 13일 월요일330,358원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 14일 화요일140,684원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 15일 수요일175,032원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 16일 목요일251,515원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 17일 금요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 18일 토요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 19일 일요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 20일 월요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 21일 화요일128,863원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 22일 수요일데이터 없음
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 23일 목요일168,172원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 24일 금요일184,842원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 25일 토요일151,596원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 26일 일요일151,325원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 27일 월요일181,655원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 28일 화요일183,094원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 29일 수요일181,861원
서울 (ICN)도쿄 (HND)2026년 4월 30일 목요일233,463원

So sánh hạng ghế: Tìm sự phù hợp hoàn hảo của bạn

So sánh Lợi ích Hạng Phổ thông, Thương gia & Hạng nhất
Phổ thông
Phổ thông đặc biệt
Thương gia
ThángHạng ghếGiá trung bình
Tháng 1Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 2Phổ thông đặc biệt25.995.241 VND
Tháng 3Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 4Phổ thông đặc biệt28.563.416 VND
Tháng 5Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 6Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 7Phổ thông đặc biệt35.418.121 VND
Tháng 8Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 9Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 10Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 11Phổ thông đặc biệtKhông có dữ liệu
Tháng 12Phổ thông đặc biệt28.508.062 VND
Tháng 1Thương gia48.411.952 VND
Tháng 2Thương gia56.798.383 VND
Tháng 3Thương gia43.926.563 VND
Tháng 4Thương gia49.412.524 VND
Tháng 5Thương gia48.220.544 VND
Tháng 6Thương gia48.865.284 VND
Tháng 7Thương gia46.043.646 VND
Tháng 8Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 9Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 10Thương gia54.715.792 VND
Tháng 11Thương giaKhông có dữ liệu
Tháng 12Thương gia58.618.370 VND
Tháng 1Phổ thông33.019.962 VND
Tháng 2Phổ thông25.892.588 VND
Tháng 3Phổ thông25.080.946 VND
Tháng 4Phổ thông23.154.060 VND
Tháng 5Phổ thông23.303.953 VND
Tháng 6Phổ thông20.517.699 VND
Tháng 7Phổ thông21.549.147 VND
Tháng 8Phổ thông23.172.131 VND
Tháng 9Phổ thông29.644.919 VND
Tháng 10Phổ thông27.390.388 VND
Tháng 11Phổ thông27.205.647 VND
Tháng 12Phổ thông28.327.793 VND

Ngày bay rẻ nhất đến Tokyo (NRT)

Xem khi nào giá vé thấp nhất cho chuyến đi của bạn đến Tokyo.
Điểm khởi hànhĐiểm đếnNgày khởi hànhGiá
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Hai, 2 tháng 2, 20262.961.000 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Ba, 10 tháng 2, 20262.961.828 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Tư, 4 tháng 2, 20263.409.157 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Năm, 5 tháng 2, 20262.961.000 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Sáu, 6 tháng 2, 20263.837.639 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Thứ Bảy, 7 tháng 2, 20263.058.133 VND
Hà Nội (HAN)Tokyo (TYOA)Chủ Nhật, 1 tháng 2, 20262.984.999 VND

Đây là giá trung bình theo Hãng hàng không đến Tokyo (NRT)

Khám phá hãng hàng không thân thiện với ngân sách nhất: Skymark Airlines cung cấp giá vé trung bình thấp nhất.
Hãng hàng khôngGiá trung bình
Skymark Airlines5.879.596 VND
Peach Airline5.949.042 VND
StarFlyer5.991.672 VND
VietJet Air6.115.135 VND
Hong Kong Airlines6.495.768 VND
HK Express6.751.379 VND
Bamboo Airways6.779.508 VND
Spring Airlines6.965.019 VND

Những câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đặt vé máy bay đến Tokyo qua Traveloka?
Đặt vé máy bay đến Tokyo chưa bao giờ dễ dàng đến thế! Truy cập trang web hoặc ứng dụng Traveloka và đặt vé ngay với mức giá ưu đãi nhất từ Traveloka. Hãy bắt đầu đặt vé máy bay bằng cách chọn chặng bay, lịch khởi hành và hãng hàng không phù hợp. Tìm hiểu chi tiết về cách đặt vé máy bay chi tiết trên Traveloka.
Khi nào vé máy bay đi Tokyo rẻ nhất?
Để tìm thời gian bay rẻ nhất đến Tokyo, bạn có thể tìm kiếm trực tiếp trên Traveloka Vé Máy Bay. Nền tảng này cung cấp nhiều lựa chọn lịch bay đến Tokyo với mức giá tiết kiệm nhất.
Vé máy bay đi Tokyo? rẻ nhất bao nhiêu tiền?
Giá vé máy bay rẻ nhất đến Tokyo với mức giá tốt nhất chỉ có trên Traveloka. Tìm ngay giá rẻ nhất đến Tokyo hôm nay!
Traveloka hiện có khuyến mãi cho vé máy bay nào đến Tokyo không?

Hiện tại, Traveloka đang có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho vé máy bay đến các điểm đến trong nước và quốc tế.Bạn có thể truy cập trang mã giảm giá để cập nhật các ưu đãi mới nhất.

Giảm ngay 50K

Áp dụng cho lần đặt đầu tiên trên Traveloka.

Code:TVLKBANMOI

Copy

Đối tác hàng không

Đối tác hàng không nội địa và quốc tế
Những đối tác hàng không toàn cầu sẽ chắp cánh đưa bạn đến mọi địa điểm trên thế giới.

Đối tác thanh toán

Những đối tác thanh toán đáng tin cậy của chúng tôi sẽ giúp cho bạn luôn an tâm thực hiện mọi giao dịch một cách thuận lợi nhất!

Dù lựa chọn du lịch của bạn là gì, chúng tôi luôn sẵn sàng

Chặng bay phổ biến từ Tokyo

Chặng bay phổ biến đến Tokyo

Hãng hàng không phổ biến đến Tokyo

Điểm đến phổ biến

Chặng bay phổ biến

Hãng hàng không phổ biến

Hãng hàng không và điểm đến phổ biến

Sân bay phổ biến

Quốc gia yêu thích

Dịp lễ & nội địa/quốc tế

Khác

Luôn được cập nhật về các lời khuyên du lịch, đề xuất và khuyến mãi mới nhất.
Đăng ký tin

Có chuyến đi mơ ước của bạn trong tầm tay của bạn. Tải xuống ứng dụng.